CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG

Bộ thủ tục của tất cả cơ quan


Tìm thấy 2250 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
91 1.003709.000.00.00.H01 Cấp lần đầu chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đối với người Việt Nam thuộc thẩm quyền của Sở Y tế Khám, chữa bệnh
92 1.003055.000.00.00.H01 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm Mỹ Phẩm
93 1.003006.000.00.00.H01 Công bố đủ điều kiện sản xuất trang thiết bị y tế Trang thiết bị và công trình y tế
94 YTDP01 Thủ tục chứng nhận xử lý vệ sinh tàu thuyền Y tế dự phòng
95 2.001928.000.00.00.H01 Thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu tại cấp tỉnh Khiếu nại, tố cáo
96 2.002175.000.00.00.H01 thủ tục tiếp công dân tại cấp tỉnh Tiếp dân và xử lý đơn thư
97 1.003645.000.00.00.H01 Thủ tục đăng ký tổ chức lễ hội cấp huyện Lễ hội
98 2.000908.000.00.00.H01_X Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc Chứng thực
99 2.000942.000.00.00.H01_X Thủ tục cấp bản sao có chứng thực từ bản chính hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực Chứng thực
100 2.000815.000.00.00.H01_X Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính giấy tờ, văn bản do cơ quan tổ chức có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc chứng nhận Chứng thực
101 2.000913.000.00.00.H01_X Thủ tục chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Chứng thực
102 2.000927.000.00.00.H01_X Thủ tục sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch Chứng thực
103 2.001009.000.00.00.H01 Thủ tục chứng thực văn bản khai nhận di sản mà di sản là động sản, quyền sửa dụng đất, nhà ở Chứng thực
104 2.001016.000.00.00.H01 Thủ tục chứng thực văn bản từ chối nhận di sản Chứng thực
105 2.001019.000.00.00.H01 Thủ tục chứng thực di chúc Chứng thực