Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Thành phố Long Xuyên 468 149 11 42629 41879 1751 19 86.9 % 8.9 % 4.2 %
UBND huyện Phú Tân 585 113 49 30804 30409 198 33 95.8 % 3.6 % 0.6 %
UBND huyện Thoại Sơn 506 139 23 16221 16258 201 38 94.9 % 3.9 % 1.2 %
UBND huyện Chợ Mới 468 106 58 15148 14647 258 24 95.9 % 2.4 % 1.7 %
UBND huyện An Phú 484 97 68 14721 14204 181 64 90.2 % 8.5 % 1.3 %
UBND huyện Tịnh Biên 549 135 27 14270 13726 150 143 96.7 % 2.2 % 1.1 %
UBND huyện Châu Thành 583 150 13 13722 13645 419 82 78.7 % 18.2 % 3.1 %
UBND huyện Châu Phú 477 147 17 9909 8771 339 48 95.1 % 1.1 % 3.8 %
UBND Thị xã Tân Châu 479 109 66 9689 9578 540 38 82.3 % 12 % 5.7 %
UBND huyện Tri Tôn 483 140 20 9532 8189 230 6 81 % 16.2 % 2.8 %
Sở Công Thương 91 21 11 5267 5305 8 57 3.9 % 95.9 % 0.2 %
UBND Thành phố Châu Đốc 497 117 16 4823 4659 168 11 93.5 % 2.9 % 3.6 %
Sở Tư pháp 134 17 19 3544 3582 0 19 98.9 % 1.1 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội 9 6 12 996 996 0 0 95.4 % 4.6 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 95 21 0 837 811 0 0 99.8 % 0.2 % 0 %
Sở Y tế 141 26 11 786 768 0 28 99.9 % 0.1 % 0 %
Sở Xây dựng 76 0 18 661 650 3 56 92.5 % 7.1 % 0.4 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 103 4 10 519 547 2 14 99.3 % 0.4 % 0.3 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 44 91 0 463 496 1 10 62.9 % 36.9 % 0.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 70 10 7 204 203 0 6 78.3 % 21.7 % 0 %
Sở Nội vụ 21 60 0 192 201 0 36 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 97 14 11 175 173 2 4 93.1 % 5.8 % 1.1 %
Sở Khoa học và Công nghệ 56 12 1 48 45 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 37 1 1 48 49 0 1 91.8 % 8.2 % 0 %
Ban Quản lý Khu Kinh tế 9 13 25 45 45 0 2 95.6 % 4.4 % 0 %
Thanh Tra Tỉnh An Giang 7 3 0 37 37 0 0 43.2 % 56.8 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 3 0 37 38 0 5 100 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 2 22 15 30 28 0 3 100 % 0 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 111 7 55 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 172 11 22 0 0 0 1 0 % 0 % 0 %
Công ty Điện lực An Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Cấp Xã 2319 156 14 115814 114706 2043 73 90.7 % 7.6 % 1.7 %
Mức độ 2: 468
Mức độ 3: 149
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 42629
Giải quyết: 41879
Trễ hạn: 1751
Trước hạn: 86.9%
Đúng hạn: 8.9%
Trễ hạn: 4.2%
Mức độ 2: 585
Mức độ 3: 113
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 30804
Giải quyết: 30409
Trễ hạn: 198
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 506
Mức độ 3: 139
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 16221
Giải quyết: 16258
Trễ hạn: 201
Trước hạn: 94.9%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 468
Mức độ 3: 106
Mức độ 4: 58
Tiếp nhận: 15148
Giải quyết: 14647
Trễ hạn: 258
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 484
Mức độ 3: 97
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 14721
Giải quyết: 14204
Trễ hạn: 181
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 8.5%
Trễ hạn: 1.3%
Mức độ 2: 549
Mức độ 3: 135
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 14270
Giải quyết: 13726
Trễ hạn: 150
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 583
Mức độ 3: 150
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 13722
Giải quyết: 13645
Trễ hạn: 419
Trước hạn: 78.7%
Đúng hạn: 18.2%
Trễ hạn: 3.1%
Mức độ 2: 477
Mức độ 3: 147
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 9909
Giải quyết: 8771
Trễ hạn: 339
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 3.8%
Mức độ 2: 479
Mức độ 3: 109
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 9689
Giải quyết: 9578
Trễ hạn: 540
Trước hạn: 82.3%
Đúng hạn: 12%
Trễ hạn: 5.7%
Mức độ 2: 483
Mức độ 3: 140
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 9532
Giải quyết: 8189
Trễ hạn: 230
Trước hạn: 81%
Đúng hạn: 16.2%
Trễ hạn: 2.8%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 5267
Giải quyết: 5305
Trễ hạn: 8
Trước hạn: 3.9%
Đúng hạn: 95.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 497
Mức độ 3: 117
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 4823
Giải quyết: 4659
Trễ hạn: 168
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 3.6%
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 3544
Giải quyết: 3582
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.9%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 996
Giải quyết: 996
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.4%
Đúng hạn: 4.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 95
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 837
Giải quyết: 811
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.8%
Đúng hạn: 0.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 786
Giải quyết: 768
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.9%
Đúng hạn: 0.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 661
Giải quyết: 650
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 103
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 519
Giải quyết: 547
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 99.3%
Đúng hạn: 0.4%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 463
Giải quyết: 496
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 62.9%
Đúng hạn: 36.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 204
Giải quyết: 203
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 21.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 60
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 192
Giải quyết: 201
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 97
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 175
Giải quyết: 173
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 93.1%
Đúng hạn: 5.8%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 56
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 45
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 49
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.8%
Đúng hạn: 8.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 45
Giải quyết: 45
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 37
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 43.2%
Đúng hạn: 56.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 38
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 30
Giải quyết: 28
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 111
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 55
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 172
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND Cấp Xã
Mức độ 2: 2319
Mức độ 3: 156
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 115814
Giải quyết: 114706
Trễ hạn: 2043
Trước hạn: 90.7%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 1.7%